Thống kê bảng đặc biệt năm

Thống kê bảng đặc biệt năm

Thống kê bảng đặc biệt năm - xổ số truyền thống


Bảng đặc biệt Xổ Số năm 2024


NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
142932874447196119052
210956281747743362909
362495333891763267364
410240133005853569389
538267698768712272666
672794912673293900312
769618673840304793374
891089858527130730147
948877Tết9704116510
1073732Tết9835214138
1128285Tết6833369356
1213113Tết0021212073
1368586391009175390649
1491138176706916971396
1563261483311233499369
1695539348640566796850
1776553582943939990289
1854998399037872362904
19146097580115636
20709645740635144
21458199993781866
22369108248895371
23874411605359882
24616615733388274
25773751554516342
26203472723459619
27615793620920645
28682747764549879
29753463964837869
300852462135
314766636909

: Các ô màu xanh ứng với ngày chủ nhật.